Uy tín - Đảm bảo - Chất lượng công trình xây dựng

Bảng kê thiết bị

 
THỐNG KÊ MÁY MÓC THIẾT BỊ CHÍNH
TT TÊN THIẾT BỊ Đơn vị Số lượng Năm sản xuất Xuất xứ Thuộc sở hữu Thuê ngoài Công suất
1 Máy cắt tôn 3m cái 1 1990 Nhật   x Cắt tôn dày 13mm
2 Máy chấn tôn 3m cái 1 1995 Nhật   x Chấn tôn dày 13mm
3 Máy chấn tôn 2m cái 1 1996 Nhật x   Chấn tôn dày 5mm
4 Máy uốn tôn 2m cái 1 1990 TQ x   Uốn tôn dày 5mm
5 Máy hàn điện Inverter cái 29 2000 - 2009 Taiwan x   250A - 300A
6 Máy hàn điện (cơ) cái 5 2005 - 2009 VN x   250A - 300A
7 Máy hàn điện tự động hồ quang chìm cái 1 2005 Nhật x   300A
8 Máy hàn điện CO2 cái 5 2005 - 2009 Taiwan x   250A - 300A
9 Máy hàn TIG cái 2 2007 Taiwan x   250A - 300A
10 Máy cắt gaz bộ 5 2007 - 2010 Nhật x   Cắt tôn dày đến 30mm
11 Máy cắt gaz tự động bộ 2 2007 Nhật x   Cắt tôn dày đến 20mm
12 Pa-lăng xích bộ 9 2007 Taiwan x   Sức nâng từ 1 - 5 tấn
13 Máy tiện dài 3.5m cái 2 1995 Nhật   x  
14 Máy khoan cầm tay cái 18 2005 - 2009 Taiwan x   0.25 - 1.25HP
15 Máy khoan bàn cái 3 2005 VN x   1.25 - 2.5HP
16 Máy khoan từ cái 2 2005 Taiwan x   1.25 - 2.5HP
17 Máy cắt đá 450 cái 2 2005 Taiwan x   1.75HP
18 Máy mài cầm tay cái 15 2005 Taiwan x   0.75 - 1.25HP
TT TÊN THIẾT BỊ Đơn vị Số lượng Năm sản xuất Xuất xứ Thuộc sở hữu Thuê ngoài Công suất
19 Máy khoan đục bê tông cái 2 2000 USA x   1.5HP
20 Máy phun sơn cái 5 2005 - 2008 Taiwan x   1.00 - 2.00HP
21 Máy cẩu tời điện cái 1 2008 VN x   Sức nâng 2.5 tấn